blood serum

blood serum

A scientist carefully examines a vial of blood serum in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Huyết thanhmột chất lỏng màu hổ phách, trong suốt như nước, giàu protein, tách ra khi máu đông lại.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chiết xuất huyết thanh để xét nghiệm.)
  • (Các bác sĩ sử dụng huyết thanh để chẩn đoán nhiều loại bệnh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood serum therapy": liệu pháp huyết thanhphương pháp điều trị bằng cách tiêm huyết thanh chứa kháng thể.

    • The patient received blood serum therapy to fight the infection. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp huyết thanh để chống lại nhiễm trùng.)
  • "blood serum protein": protein huyết thanhcác protein trong huyết thanh, đóng vai trò quan trọng trong miễn dịch vận chuyển chất.

    • Albumin is the most abundant blood serum protein. (Albumin protein huyết thanh phong phú nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Serum (danh từ): huyết thanh (dạng rút gọn, thường dùng trong y học).

    • The vaccine contains serum from immunized animals. (Vắc-xin chứa huyết thanh từ động vật đã được tiêm chủng.)
  • Blood plasma (danh từ): huyết tươngchất lỏng trong máu chứa các yếu tố đông máu, khác với huyết thanh huyết thanh không các yếu tố này.

    • Unlike blood plasma, blood serum lacks clotting factors. (Không giống huyết tương, huyết thanh không các yếu tố đông máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Serum: huyết thanh (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh y học).
  • Plasma (huyết tương): không hoàn toàn đồng nghĩa plasma chứa yếu tố đông máu, nhưng trong một số ngữ cảnh không chuyên, có thể dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blood serum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blood serum".